可行性研究

kě xíng xìng yán jiū khả hành tính nghiên cứu

Hán Việt: khả hành tính nghiên cứu · Pinyin: kě xíng xìng yán jiū

Tổng quan

nghiên cứu tính khả thi

Cấu tạo: (khả) + (hành) + (tính) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu tính khả thi

Eng

  • CC-CEDICT feasibility study
  • Cihui feasibility study