可行解區域 kě háng jiě qū yù · khả hành giải khu vực Hán Việt: khả hành giải khu vực · Pinyin: kě háng jiě qū yù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 行 (hành) + 解 (giải) + 區 (khu) + 域 (vực)Pinyinkě háng jiě qū yùHán Việtkhả hành giải khu vựcCấu tạo可 + 行 + 解 + 區 + 域 · khả + hành + giải + khu + vực nghĩa thành phần: khả + hành + giải + khu + vực