可被吞噬的 khả bị thôn phệ đích Hán Việt: khả bị thôn phệ đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 吞 (thôn) + 噬 (phệ) + 的 (đích)Hán Việtkhả bị thôn phệ đíchCấu tạo可 + 被 + 吞 + 噬 + 的 · khả + bị + thôn + phệ + đích nghĩa thành phần: khả + bị + thôn + phệ + đích Nghĩa EngCihui phagocytable