可被搖動的

khả bị diêu động đích

Hán Việt: khả bị diêu động đích

Tổng quan

có thể lung lay được, có thể lay chuyển được

Cấu tạo: (khả) + (bị) + (diêu) + (động) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể lung lay được, có thể lay chuyển được