可被散播性 khả bị tán bá tính Hán Việt: khả bị tán bá tính Tổng quan tính khuếch tán Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 散 (tán) + 播 (bá) + 性 (tính)Hán Việtkhả bị tán bá tínhCấu tạo可 + 被 + 散 + 播 + 性 · khả + bị + tán + bá + tính nghĩa thành phần: khả + bị + tán + bá + tính Nghĩa ViệtCihui tính khuếch tán