可被調解的 khả bị điều giải đích Hán Việt: khả bị điều giải đích Tổng quan xem pacify Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 調 (điều) + 解 (giải) + 的 (đích)Hán Việtkhả bị điều giải đíchCấu tạo可 + 被 + 調 + 解 + 的 · khả + bị + điều + giải + đích nghĩa thành phần: khả + bị + điều + giải + đích Nghĩa ViệtCihui xem pacify