可見性條件
khả kiến tính điều kiện
Hán Việt: khả kiến tính điều kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 性 (tính) + 條 (điều) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 可見性條件 ějiànxìng tiáojiàn n. <lg.> visibility condition
Hán Việt: khả kiến tính điều kiện
Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 性 (tính) + 條 (điều) + 件 (kiện)