可見單元格
khả kiến đan nguyên cách
Hán Việt: khả kiến đan nguyên cách
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)
Nghĩa
Eng
- Cihui Visible Cells Only
Hán Việt: khả kiến đan nguyên cách
Cấu tạo: 可 (khả) + 見 (kiến) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)