可調扼流圈 khả điều ách lưu quyển Hán Việt: khả điều ách lưu quyển Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 調 (điều) + 扼 (ách) + 流 (lưu) + 圈 (quyển)Hán Việtkhả điều ách lưu quyểnCấu tạo可 + 調 + 扼 + 流 + 圈 · khả + điều + ách + lưu + quyển nghĩa thành phần: khả + điều + ách + lưu + quyển Nghĩa EngCihui transbooster