可調變壓器 khả điều biến áp khí Hán Việt: khả điều biến áp khí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 調 (điều) + 變 (biến) + 壓 (áp) + 器 (khí)Hán Việtkhả điều biến áp khíCấu tạo可 + 調 + 變 + 壓 + 器 · khả + điều + biến + áp + khí nghĩa thành phần: khả + điều + biến + áp + khí Nghĩa EngCihui transtat