可變所屬關係
khả biến sở chúc quan hệ
Hán Việt: khả biến sở chúc quan hệ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 所 (sở) + 屬 (chúc) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 可變所屬關係 ěbiàn suǒshǔ guānxi n. <lg.> alienable possession