可變損耗器 khả biến tổn háo khí Hán Việt: khả biến tổn háo khí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 損 (tổn) + 耗 (háo) + 器 (khí)Hán Việtkhả biến tổn háo khíCấu tạo可 + 變 + 損 + 耗 + 器 · khả + biến + tổn + háo + khí nghĩa thành phần: khả + biến + tổn + háo + khí Nghĩa EngCihui variolosser