可變電感器

khả biến điện cảm khí

Hán Việt: khả biến điện cảm khí

Tổng quan

(vật lý) cái biến cảm

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (điện) + (cảm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái biến cảm