可轉移塗層

kě zhuǎn yí tú céng khả chuyển di đồ tằng

Hán Việt: khả chuyển di đồ tằng · Pinyin: kě zhuǎn yí tú céng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (chuyển) + (di) + (đồ) + (tằng)