可轉移塗層 kě zhuǎn yí tú céng · khả chuyển di đồ tằng Hán Việt: khả chuyển di đồ tằng · Pinyin: kě zhuǎn yí tú céng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 轉 (chuyển) + 移 (di) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Pinyinkě zhuǎn yí tú céngHán Việtkhả chuyển di đồ tằngCấu tạo可 + 轉 + 移 + 塗 + 層 · khả + chuyển + di + đồ + tằng nghĩa thành phần: khả + chuyển + di + đồ + tằng