可轉用技能
khả chuyển dụng kĩ năng
Hán Việt: khả chuyển dụng kĩ năng · Pinyin: kězhuǎnyòng jìnéng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 轉 (chuyển) + 用 (dụng) + 技 (kĩ) + 能 (năng)
Nghĩa
Eng
- Cihui transferable skill
Hán Việt: khả chuyển dụng kĩ năng · Pinyin: kězhuǎnyòng jìnéng
Cấu tạo: 可 (khả) + 轉 (chuyển) + 用 (dụng) + 技 (kĩ) + 能 (năng)