可選擇的設備
khả tuyển trạch đích thiết bị
Hán Việt: khả tuyển trạch đích thiết bị · Pinyin: kě xuǎn zé de shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 的 (đích) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: khả tuyển trạch đích thiết bị · Pinyin: kě xuǎn zé de shè bèi
Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 的 (đích) + 設 (thiết) + 備 (bị)