可運行狀態
khả vận hành trạng thái
Hán Việt: khả vận hành trạng thái · Pinyin: kě yùn xíng zhuàng tài
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 運 (vận) + 行 (hành) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Hán Việt: khả vận hành trạng thái · Pinyin: kě yùn xíng zhuàng tài
Cấu tạo: 可 (khả) + 運 (vận) + 行 (hành) + 狀 (trạng) + 態 (thái)