可鄙的傢伙 khả bỉ đích gia hỏa Hán Việt: khả bỉ đích gia hỏa Tổng quan đuôi cụt (của thỏ, nai...) Cấu tạo: 可 (khả) + 鄙 (bỉ) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việtkhả bỉ đích gia hỏaCấu tạo可 + 鄙 + 的 + 傢 + 伙 · khả + bỉ + đích + gia + hỏa nghĩa thành phần: khả + bỉ + đích + gia + hỏa Nghĩa ViệtCihui đuôi cụt (của thỏ, nai...)