可配帶或不配帶
khả phối đái hoặc bất phối đái
Hán Việt: khả phối đái hoặc bất phối đái · Pinyin: kě pèi dài huò bù pèi dài
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 配 (phối) + 帶 (đái) + 或 (hoặc) + 不 (bất) + 配 (phối) + 帶 (đái)
Hán Việt: khả phối đái hoặc bất phối đái · Pinyin: kě pèi dài huò bù pèi dài
Cấu tạo: 可 (khả) + 配 (phối) + 帶 (đái) + 或 (hoặc) + 不 (bất) + 配 (phối) + 帶 (đái)