可重複試驗
khả trọng phức thí nghiệm
Hán Việt: khả trọng phức thí nghiệm · Pinyin: kě chóng fù shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 重 (trọng) + 複 (phức) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: khả trọng phức thí nghiệm · Pinyin: kě chóng fù shì yàn
Cấu tạo: 可 (khả) + 重 (trọng) + 複 (phức) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)