可重定位的 khả trọng định vị đích Hán Việt: khả trọng định vị đích Tổng quan khả tái định vị Cấu tạo: 可 (khả) + 重 (trọng) + 定 (định) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtkhả trọng định vị đíchCấu tạo可 + 重 + 定 + 位 + 的 · khả + trọng + định + vị + đích nghĩa thành phần: khả + trọng + định + vị + đích Nghĩa ViệtCihui khả tái định vị