可靠性工程

kě kào xìng gōng chéngkhả kháo tính công trình

Hán Việt: khả kháo tính công trình · Pinyin: kě kào xìng gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật độ tin cậy

Đức

  • Handedict Zuverlässigkeitstechnik (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程师职务 · 可靠的人 · 工程图学 · 可靠性保证 · 可靠流协议 · 可靠的人物 · 工程地震学 · 工程师学会