可靠性工程

kě kào xìng gōng chéng khả kháo tính công trình

Hán Việt: khả kháo tính công trình · Pinyin: kě kào xìng gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (kháo) + (tính) + (công) + (trình)