可靠流協議 khả kháo lưu hiệp nghị Hán Việt: khả kháo lưu hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 流 (lưu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việtkhả kháo lưu hiệp nghịCấu tạo可 + 靠 + 流 + 協 + 議 · khả + kháo + lưu + hiệp + nghị nghĩa thành phần: khả + kháo + lưu + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui RSP