可靠流协议

khả kháo lưu hiệp nghị

Hán Việt: khả kháo lưu hiệp nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 流 (lưu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao thức tin cậy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi RSP

Eng

  • Cihui RSP

Từ liên quan

Gần nghĩa

可靠的人 · 协议转换器 · 可靠性保证 · 可靠性工程 · 可靠的人物 · 协议声明 · 协议外资 · 协议离婚