可靠的人物 khả kháo đích nhân vật Hán Việt: khả kháo đích nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtkhả kháo đích nhân vậtCấu tạo可 + 靠 + 的 + 人 + 物 · khả + kháo + đích + nhân + vật nghĩa thành phần: khả + kháo + đích + nhân + vật Nghĩa EngCihui regular guy