可靠的人物

khả kháo đích nhân vật

Hán Việt: khả kháo đích nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đáng tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regular guy

Eng

  • Cihui regular guy

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物之创造 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 可靠的人 · 可靠性保证 · 可靠性工程 · 可靠流协议