可預先定量 kě yù xiān dìng liàng · khả dự tiên định lượng Hán Việt: khả dự tiên định lượng · Pinyin: kě yù xiān dìng liàng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 預 (dự) + 先 (tiên) + 定 (định) + 量 (lượng)Pinyinkě yù xiān dìng liàngHán Việtkhả dự tiên định lượngCấu tạo可 + 預 + 先 + 定 + 量 · khả + dự + tiên + định + lượng nghĩa thành phần: khả + dự + tiên + định + lượng