台东

tái dōngthai đông

Hán Việt: thai đông · Pinyin: tái dōng

Tổng quan

thành phố và huyện Đài Đông ở Đài Loan

Cấu tạo: 台 (thai) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đài Đông
  • Tần suất từ thành phố và huyện Đài Đông ở Đài Loan

Eng

  • Cihui Taidong or Taitung city and county in Taiwan

Đức

  • Handedict Taitung (Stadt in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台东县 · 台东市 · 东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚