台式計算機 tái shì jì suàn jī · thai thức kế toán ki Hán Việt: thai thức kế toán ki · Pinyin: tái shì jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 式 (thức) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyintái shì jì suàn jīHán Việtthai thức kế toán kiCấu tạo台 + 式 + 計 + 算 + 機 · thai + thức + kế + toán + ki nghĩa thành phần: thai + thức + kế + toán + ki