台語現代文 tái yǔ xiàn dài wén · thai ngữ hiện đại văn Hán Việt: thai ngữ hiện đại văn · Pinyin: tái yǔ xiàn dài wén Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 語 (ngữ) + 現 (hiện) + 代 (đại) + 文 (văn)Pinyintái yǔ xiàn dài wénHán Việtthai ngữ hiện đại vănCấu tạo台 + 語 + 現 + 代 + 文 · thai + ngữ + hiện + đại + văn nghĩa thành phần: thai + ngữ + hiện + đại + văn