史不絕書

shǐ bù jué shū sử bất tuyệt thư

Hán Việt: sử bất tuyệt thư · Pinyin: shǐ bù jué shū

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (bất) + (tuyệt) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书:指记载。史书上不断有记载。过去经常发生这样的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 书指记载。史书上不断有记载。过去经常发生这样的事情。

Eng

  • Cihui 史不絕書 hǐbùjuéshū f.e. History abounds in examples of this.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

史无前例