史無前例
sử vô tiền lệ
Hán Việt: sử vô tiền lệ · Pinyin: shǐ wú qián lì
Tổng quan
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历史上从来没有过的事。指前所未有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.历史上从来没有过的事例。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) unprecedented in history
- Cihui 史無前例 hǐwúqiánlì f.e. unprecedented