史丹利公園 shǐ dān lì gōng yuán · sử đan lợi công viên Hán Việt: sử đan lợi công viên · Pinyin: shǐ dān lì gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 丹 (đan) + 利 (lợi) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinshǐ dān lì gōng yuánHán Việtsử đan lợi công viênCấu tạo史 + 丹 + 利 + 公 + 園 · sử + đan + lợi + công + viên nghĩa thành phần: sử + đan + lợi + công + viên