史冊
sử sách
Hán Việt: sử sách · Pinyin: shǐ cè
Tổng quan
biên niên sử sử sách。歷史記錄。也作史策。 名垂史冊。 lưu tên sử sách.
Nghĩa
Việt
- Cihui biên niên sử sử sách。歷史記錄。也作史策。 名垂史冊。 lưu tên sử sách.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記載歷史的書籍。《儒林外史》第四○回:「但老先生這一番汗馬的功勞,限於資格,料是不能載入史冊的。」也稱為「史書」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历史记录:名垂~丨载入~。也作史策。
Eng
- CC-CEDICT annals
- Cihui annals