史前古器物

shǐ qián gǔ qì wù sử tiền cổ khí vật

Hán Việt: sử tiền cổ khí vật · Pinyin: shǐ qián gǔ qì wù

Tổng quan

hiện vật thời tiền sử | hiện vật cổ đại

Cấu tạo: (sử) + (tiền) + (cổ) + (khí) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện vật thời tiền sử | hiện vật cổ đại

Eng

  • CC-CEDICT prehistoric artifacts|ancient artifacts
  • Cihui prehistoric artifacts; ancient artifacts