史卓加斯特

shǐ zhuó jiā sī tè sử trác gia tư đặc

Hán Việt: sử trác gia tư đặc · Pinyin: shǐ zhuó jiā sī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (trác) + (gia) + (tư) + (đặc)