史卓加斯特 shǐ zhuó jiā sī tè · sử trác gia tư đặc Hán Việt: sử trác gia tư đặc · Pinyin: shǐ zhuó jiā sī tè Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 卓 (trác) + 加 (gia) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinshǐ zhuó jiā sī tèHán Việtsử trác gia tư đặcCấu tạo史 + 卓 + 加 + 斯 + 特 · sử + trác + gia + tư + đặc nghĩa thành phần: sử + trác + gia + tư + đặc