史基普機場 shǐ jī pǔ jī chǎng · sử cơ phổ ki tràng Hán Việt: sử cơ phổ ki tràng · Pinyin: shǐ jī pǔ jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 基 (cơ) + 普 (phổ) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinshǐ jī pǔ jī chǎngHán Việtsử cơ phổ ki tràngCấu tạo史 + 基 + 普 + 機 + 場 · sử + cơ + phổ + ki + tràng nghĩa thành phần: sử + cơ + phổ + ki + tràng