史基普機場

shǐ jī pǔ jī chǎng sử cơ phổ ki tràng

Hán Việt: sử cơ phổ ki tràng · Pinyin: shǐ jī pǔ jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (cơ) + (phổ) + (ki) + (tràng)