史密斯姓氏 shǐ mì sī xìng shì · sử mật tư tính thị Hán Việt: sử mật tư tính thị · Pinyin: shǐ mì sī xìng shì Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư) + 姓 (tính) + 氏 (thị)Pinyinshǐ mì sī xìng shìHán Việtsử mật tư tính thịCấu tạo史 + 密 + 斯 + 姓 + 氏 · sử + mật + tư + tính + thị nghĩa thành phần: sử + mật + tư + tính + thị