史密斯樂隊 shǐ mì sī yuè duì · sử mật tư nhạc đội Hán Việt: sử mật tư nhạc đội · Pinyin: shǐ mì sī yuè duì Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinshǐ mì sī yuè duìHán Việtsử mật tư nhạc độiCấu tạo史 + 密 + 斯 + 樂 + 隊 · sử + mật + tư + nhạc + đội nghĩa thành phần: sử + mật + tư + nhạc + đội