史密斯飞船 shǐ mì sī fēi chuán · sử mật tư phi thuyền Hán Việt: sử mật tư phi thuyền · Pinyin: shǐ mì sī fēi chuán Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư) + 飞 (phi) + 船 (thuyền)Pinyinshǐ mì sī fēi chuánHán Việtsử mật tư phi thuyềnCấu tạo史 + 密 + 斯 + 飞 + 船 · sử + mật + tư + phi + thuyền nghĩa thành phần: sử + mật + tư + phi + thuyền