史密森尼學會
sử mật sâm ni học hội
Hán Việt: sử mật sâm ni học hội · Pinyin: shǐ mì sēn ní xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 森 (sâm) + 尼 (ni) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: sử mật sâm ni học hội · Pinyin: shǐ mì sēn ní xué huì
Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 森 (sâm) + 尼 (ni) + 學 (học) + 會 (hội)