史帝芬史匹柏
sử đế phân sử thất bách
Hán Việt: sử đế phân sử thất bách · Pinyin: shǐ dì fēn shǐ pǐ bó
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 帝 (đế) + 芬 (phân) + 史 (sử) + 匹 (thất) + 柏 (bách)
Hán Việt: sử đế phân sử thất bách · Pinyin: shǐ dì fēn shǐ pǐ bó
Cấu tạo: 史 (sử) + 帝 (đế) + 芬 (phân) + 史 (sử) + 匹 (thất) + 柏 (bách)