史提夫汪達 shǐ tí fū wāng dá · sử đề phu uông đạt Hán Việt: sử đề phu uông đạt · Pinyin: shǐ tí fū wāng dá Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 提 (đề) + 夫 (phu) + 汪 (uông) + 達 (đạt)Pinyinshǐ tí fū wāng dáHán Việtsử đề phu uông đạtCấu tạo史 + 提 + 夫 + 汪 + 達 · sử + đề + phu + uông + đạt nghĩa thành phần: sử + đề + phu + uông + đạt