史提芬列特

shǐ tí fēn liè tè sử đề phân liệt đặc

Hán Việt: sử đề phân liệt đặc · Pinyin: shǐ tí fēn liè tè

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đề) + (phân) + (liệt) + (đặc)