史提芬古克

shǐ tí fēn gǔ kè sử đề phân cổ khắc

Hán Việt: sử đề phân cổ khắc · Pinyin: shǐ tí fēn gǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đề) + (phân) + (cổ) + (khắc)