史提芬古克 shǐ tí fēn gǔ kè · sử đề phân cổ khắc Hán Việt: sử đề phân cổ khắc · Pinyin: shǐ tí fēn gǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 提 (đề) + 芬 (phân) + 古 (cổ) + 克 (khắc)Pinyinshǐ tí fēn gǔ kèHán Việtsử đề phân cổ khắcCấu tạo史 + 提 + 芬 + 古 + 克 · sử + đề + phân + cổ + khắc nghĩa thành phần: sử + đề + phân + cổ + khắc