史提芬霍金 shǐ tí fēn huò jīn · sử đề phân hoắc kim Hán Việt: sử đề phân hoắc kim · Pinyin: shǐ tí fēn huò jīn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 提 (đề) + 芬 (phân) + 霍 (hoắc) + 金 (kim)Pinyinshǐ tí fēn huò jīnHán Việtsử đề phân hoắc kimCấu tạo史 + 提 + 芬 + 霍 + 金 · sử + đề + phân + hoắc + kim nghĩa thành phần: sử + đề + phân + hoắc + kim