史無前例的 sử vô tiền lệ đích Hán Việt: sử vô tiền lệ đích Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 無 (vô) + 前 (tiền) + 例 (lệ) + 的 (đích)Hán Việtsử vô tiền lệ đíchCấu tạo史 + 無 + 前 + 例 + 的 · sử + vô + tiền + lệ + đích nghĩa thành phần: sử + vô + tiền + lệ + đích Nghĩa EngCihui beyond example