史氏中喙鯨 shǐ shì zhōng huì jīng · sử thị trung uế kình Hán Việt: sử thị trung uế kình · Pinyin: shǐ shì zhōng huì jīng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 氏 (thị) + 中 (trung) + 喙 (uế) + 鯨 (kình)Pinyinshǐ shì zhōng huì jīngHán Việtsử thị trung uế kìnhCấu tạo史 + 氏 + 中 + 喙 + 鯨 · sử + thị + trung + uế + kình nghĩa thành phần: sử + thị + trung + uế + kình