史特拉斯堡 shǐ tè lā sī bǎo · sử đặc lạp tư bảo Hán Việt: sử đặc lạp tư bảo · Pinyin: shǐ tè lā sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinshǐ tè lā sī bǎoHán Việtsử đặc lạp tư bảoCấu tạo史 + 特 + 拉 + 斯 + 堡 · sử + đặc + lạp + tư + bảo nghĩa thành phần: sử + đặc + lạp + tư + bảo