史特林引擎

shǐ tè lín yǐn qíng sử đặc lâm dẫn kình

Hán Việt: sử đặc lâm dẫn kình · Pinyin: shǐ tè lín yǐn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đặc) + (lâm) + (dẫn) + (kình)