史特林引擎 shǐ tè lín yǐn qíng · sử đặc lâm dẫn kình Hán Việt: sử đặc lâm dẫn kình · Pinyin: shǐ tè lín yǐn qíng Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 特 (đặc) + 林 (lâm) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)Pinyinshǐ tè lín yǐn qíngHán Việtsử đặc lâm dẫn kìnhCấu tạo史 + 特 + 林 + 引 + 擎 · sử + đặc + lâm + dẫn + kình nghĩa thành phần: sử + đặc + lâm + dẫn + kình