史瓦西半徑

shǐ wǎ xī bàn jìng sử ngõa tây bán kính

Hán Việt: sử ngõa tây bán kính · Pinyin: shǐ wǎ xī bàn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (ngõa) + 西 (tây) + (bán) + (kính)