史維坦甫的 sử duy thản phủ đích Hán Việt: sử duy thản phủ đích Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 維 (duy) + 坦 (thản) + 甫 (phủ) + 的 (đích)Hán Việtsử duy thản phủ đíchCấu tạo史 + 維 + 坦 + 甫 + 的 · sử + duy + thản + phủ + đích nghĩa thành phần: sử + duy + thản + phủ + đích Nghĩa EngCihui swedenborgian